差し込み
さしこみ
Nghĩa: 1. Sự chen ngang, sự lèn vào (vào không gian chật hẹp); 2. Cơn đau thắt (bụng); 3. Chỗ cắm điện
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
満員電車に無理に差し込むのは危険だ。
Cố gắng chen vào một chuyến tàu đông người là nguy hiểm.
Ví dụ 2
電車が遅れており、次の列車への差し込みが激しい。
Tàu bị trễ, việc chen lấn vào chuyến tiếp theo rất dữ dội.