経済の専門家は、今後の景気回復について楽観的な見方を示した。
Các chuyên gia kinh tế đã đưa ra cái nhìn lạc quan về sự phục hồi kinh tế trong tương lai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự lạc quan, cái nhìn lạc quan
楽観 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự lạc quan, cái nhìn lạc quan.
Cách đọc là らっかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ SURU (楽観する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: らっかん
Hán Việt: Lạc quan
Loại từ: Danh từ / Động từ SURU (楽観する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
経済の専門家は、今後の景気回復について楽観的な見方を示した。
Các chuyên gia kinh tế đã đưa ra cái nhìn lạc quan về sự phục hồi kinh tế trong tương lai.
彼はどんな困難な状況でも楽観を失わない。
Anh ấy không bao giờ mất đi sự lạc quan dù trong hoàn cảnh khó khăn đến mấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.