このバスは市街地を通り、主要な観光スポットに停まります。
Xe buýt này sẽ đi qua khu trung tâm thành phố và dừng ở các điểm du lịch chính.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Khu phố thị, khu vực trung tâm thành phố, nội thành.
市街地 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Khu phố thị, khu vực trung tâm thành phố, nội thành..
Cách đọc là しがいち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: しがいち
Hán Việt: Thị Nhai Địa
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
このバスは市街地を通り、主要な観光スポットに停まります。
Xe buýt này sẽ đi qua khu trung tâm thành phố và dừng ở các điểm du lịch chính.
市街地は交通量が多いので、移動には時間がかかります。
Khu trung tâm thành phố có lượng giao thông lớn nên việc di chuyển mất khá nhiều thời gian.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.