両替所は、駅の改札を出て右に曲がるとすぐに見えます。
Quầy đổi tiền sẽ thấy ngay khi bạn ra khỏi cổng soát vé nhà ga và rẽ phải.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Quầy đổi tiền, điểm đổi ngoại tệ
両替所 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Quầy đổi tiền, điểm đổi ngoại tệ.
Cách đọc là りょうがえじょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: りょうがえじょ
Hán Việt: Lưỡng thế sở
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
両替所は、駅の改札を出て右に曲がるとすぐに見えます。
Quầy đổi tiền sẽ thấy ngay khi bạn ra khỏi cổng soát vé nhà ga và rẽ phải.
空港にはいくつも両替所がありますが、市内の銀行の方がレートが良い場合があります。
Sân bay có nhiều quầy đổi tiền, nhưng đôi khi ngân hàng trong thành phố có tỷ giá tốt hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.