面接では、自分の強みを明確に伝える表現力が求められます。
Trong phỏng vấn, khả năng diễn đạt để truyền đạt rõ ràng điểm mạnh của bản thân là điều cần thiết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Khả năng diễn đạt, năng lực biểu hiện.
表現力 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Khả năng diễn đạt, năng lực biểu hiện..
Cách đọc là ひょうげんりょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひょうげんりょく
Hán Việt: Biểu Hiện Lực
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
面接では、自分の強みを明確に伝える表現力が求められます。
Trong phỏng vấn, khả năng diễn đạt để truyền đạt rõ ràng điểm mạnh của bản thân là điều cần thiết.
企画の魅力を高めるには、優れた表現力で提案することが不可欠です。
Để tăng sức hấp dẫn của dự án, việc đề xuất với khả năng diễn đạt xuất sắc là điều không thể thiếu.
Từ gần nghĩa: コミュニケーション能力 (コミュニケーションのうりょく), 説明力 (せつめいりょく)
Từ trái nghĩa: 表現が苦手 (ひょうげんがにがて)
Liên quan: プレゼンテーション能力 (プレゼンテーションのうりょく), 伝達力 (でんたつりょく)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.