彼女の悩ましい視線に、彼は心を奪われた。
Anh ấy đã bị hút hồn bởi ánh nhìn quyến rũ của cô ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Khó chịu, phiền muộn (gây lo âu, bứt rứt); Quyến rũ, mê hoặc (có sức hút khiến người khác bứt rứt, xao xuyến). Thường dùng để miêu tả sự quyến rũ gây trăn trở trong tình yêu.
悩ましい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Khó chịu, phiền muộn (gây lo âu, bứt rứt); Quyến rũ, mê hoặc (có sức hút khiến người khác bứt rứt, xao xuyến). Thường dùng để miêu tả sự quyến rũ gây trăn trở trong tình yêu..
Cách đọc là なやましい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi I. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なやましい
Hán Việt: Não
Loại từ: Tính từ đuôi I
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼女の悩ましい視線に、彼は心を奪われた。
Anh ấy đã bị hút hồn bởi ánh nhìn quyến rũ của cô ấy.
長引く遠距離恋愛は、時に悩ましい問題を引き起こす。
Mối tình yêu xa kéo dài đôi khi gây ra những vấn đề phiền muộn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.