彼女に夢中になって、周りのことが全く見えなくなっていた。
Tôi đã say mê cô ấy đến nỗi hoàn toàn không để ý đến mọi thứ xung quanh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Say mê, mải mê, đắm chìm vào điều gì đó. (Trong tình yêu: si mê, mê đắm)
夢中になる trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Say mê, mải mê, đắm chìm vào điều gì đó. (Trong tình yêu: si mê, mê đắm).
Cách đọc là むちゅうになる.
Từ này đang được phân loại là Cụm động từ (Danh từ + に + なる). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: むちゅうになる
Hán Việt: Mộng Trung
Loại từ: Cụm động từ (Danh từ + に + なる)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼女に夢中になって、周りのことが全く見えなくなっていた。
Tôi đã say mê cô ấy đến nỗi hoàn toàn không để ý đến mọi thứ xung quanh.
彼はゲームに夢中で、彼女との約束を忘れてしまった。
Anh ấy mê game đến mức quên mất cuộc hẹn với bạn gái.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.