料理(りょうり)が冷めない(さめない)うちに食べて(たべて)。
Hãy ăn khi món ăn chưa nguội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nguội đi
冷める trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nguội đi.
Cách đọc là さめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ (Nhóm 1 - Tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さめる
Hán Việt: Lạnh
Loại từ: Động từ (Nhóm 1 - Tự động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
料理(りょうり)が冷めない(さめない)うちに食べて(たべて)。
Hãy ăn khi món ăn chưa nguội.
彼(かれ)の情熱(じょうねつ)は、時間(じかん)とともに冷めて(さめて)いった。
Niềm đam mê của anh ấy đã nguội lạnh dần theo thời gian.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.