最近の原油価格の変動は、経済に大きな影響を与えている。
Biến động giá dầu gần đây đang gây ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Biến động, dao động, thay đổi (lên xuống, tăng giảm)
変動 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Biến động, dao động, thay đổi (lên xuống, tăng giảm).
Cách đọc là へんどう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へんどう
Hán Việt: Biến Động
Loại từ: Danh từ, Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
最近の原油価格の変動は、経済に大きな影響を与えている。
Biến động giá dầu gần đây đang gây ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.
雇用情勢の急激な変動に、政府は対策を講じる必要がある。
Trước biến động nhanh chóng của tình hình việc làm, chính phủ cần có biện pháp đối phó.
Từ gần nghĩa: 変化, 動揺, 騰落
Từ trái nghĩa: 不変, 固定
Liên quan: 為替変動, 株価変動, 気候変動
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.