彼は昔の失恋をまだ根に持っているようだ。
Anh ấy dường như vẫn còn để bụng chuyện thất tình ngày xưa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Để bụng, ôm hận; giữ mối thù trong lòng.
根に持つ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Để bụng, ôm hận; giữ mối thù trong lòng..
Cách đọc là ねにもつ.
Từ này đang được phân loại là Cụm động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ねにもつ
Hán Việt: Căn Trì
Loại từ: Cụm động từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼は昔の失恋をまだ根に持っているようだ。
Anh ấy dường như vẫn còn để bụng chuyện thất tình ngày xưa.
小さなことで根に持つタイプなので、彼と付き合うのは難しいかもしれない。
Anh ấy thuộc tuýp người hay để bụng chuyện nhỏ nhặt, nên có lẽ khó mà hẹn hò với anh ấy được.
Từ gần nghĩa: 恨む (うらむ), 遺恨を残す (いこんをのこす)
Từ trái nghĩa: 水に流す (みずにながす), 許す (ゆるす)
Liên quan: 恨み (うらみ), 怨念 (おんねん), 執念 (しゅうねん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.