私の得手は、新しい環境にもすぐに適応できることです。
Sở trường của tôi là có thể thích nghi nhanh chóng với môi trường mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sở trường, điểm mạnh, năng khiếu; lĩnh vực mà mình giỏi.
得手 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sở trường, điểm mạnh, năng khiếu; lĩnh vực mà mình giỏi..
Cách đọc là えて.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (cũng có thể dùng như tính từ な: 得手な分野). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えて
Hán Việt: Đắc thủ
Loại từ: Danh từ (cũng có thể dùng như tính từ な: 得手な分野)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
私の得手は、新しい環境にもすぐに適応できることです。
Sở trường của tôi là có thể thích nghi nhanh chóng với môi trường mới.
彼はデータ分析を得手としているため、このプロジェクトには欠かせない存在だ。
Anh ấy có sở trường về phân tích dữ liệu, nên là một người không thể thiếu trong dự án này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.