長所
ちょうしょ
Nghĩa: Sở trường, ưu điểm
Loại: 名詞
Ví dụ 1
長所を伸ばす。
Phát huy sở trường.
Ví dụ 2
会議で、長所に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Sở trường, ưu điểm đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ちょうしょ
Nghĩa: Sở trường, ưu điểm
Loại: 名詞
Ví dụ 1
長所を伸ばす。
Phát huy sở trường.
Ví dụ 2
会議で、長所に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Sở trường, ưu điểm đã được đưa ra.
えて
Nghĩa: Sở trường, điểm mạnh, năng khiếu; lĩnh vực mà mình giỏi.
Loại: Danh từ (cũng có thể dùng như tính từ な: 得手な分野)
Ví dụ 1
私の得手は、新しい環境にもすぐに適応できることです。
Sở trường của tôi là có thể thích nghi nhanh chóng với môi trường mới.
Ví dụ 2
彼はデータ分析を得手としているため、このプロジェクトには欠かせない存在だ。
Anh ấy có sở trường về phân tích dữ liệu, nên là một người không thể thiếu trong dự án này.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.