留学経験を通して培った語学力と異文化理解は、弊社の国際事業に貢献できると考えております。
Tôi tin rằng khả năng ngôn ngữ và hiểu biết văn hóa khác được trau dồi qua kinh nghiệm du học có thể đóng góp vào các dự án quốc tế của công ty chúng ta.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Kinh nghiệm du học
留学経験 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Kinh nghiệm du học.
Cách đọc là りゅうがくけいけん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りゅうがくけいけん
Hán Việt: Lưu Học Kinh Nghiệm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
留学経験を通して培った語学力と異文化理解は、弊社の国際事業に貢献できると考えております。
Tôi tin rằng khả năng ngôn ngữ và hiểu biết văn hóa khác được trau dồi qua kinh nghiệm du học có thể đóng góp vào các dự án quốc tế của công ty chúng ta.
留学経験がある場合、面接でその経験を具体的に話す準備をしておきましょう。
Nếu có kinh nghiệm du học, hãy chuẩn bị để nói cụ thể về kinh nghiệm đó trong buổi phỏng vấn.
Từ gần nghĩa: 海外滞在経験 (かいがいたいざいけいけん - kinh nghiệm ở nước ngoài)
Liên quan: 海外勤務 (かいがいきんむ - làm việc ở nước ngoài), 異文化理解 (いぶんか りかい - hiểu biết văn hóa khác), 語学力 (ごがくりょく - năng lực ngôn ngữ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.