大規模な地震が甚大な被害を引き起こした。
Trận động đất quy mô lớn đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Gây ra, dẫn đến, làm phát sinh (hậu quả, vấn đề tiêu cực).
引き起こす trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Gây ra, dẫn đến, làm phát sinh (hậu quả, vấn đề tiêu cực)..
Cách đọc là ひきおこす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (Tha động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひきおこす
Hán Việt: Dẫn khởi
Loại từ: Động từ nhóm 1 (Tha động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
大規模な地震が甚大な被害を引き起こした。
Trận động đất quy mô lớn đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng.
政府の政策が国民の不満を引き起こしている。
Chính sách của chính phủ đang gây ra sự bất mãn trong người dân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.