招く
まねく
Nghĩa: Mời / Gây ra
Loại: 表現
Ví dụ 1
友人(ゆうじん)を招く(まねく)。
Mời bạn bè.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、招くという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Mời / Gây ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
まねく
Nghĩa: Mời / Gây ra
Loại: 表現
Ví dụ 1
友人(ゆうじん)を招く(まねく)。
Mời bạn bè.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、招くという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Mời / Gây ra.
ひきおこす
Nghĩa: Gây ra, dẫn đến, làm phát sinh (hậu quả, vấn đề tiêu cực).
Loại: Động từ nhóm 1 (Tha động từ)
Ví dụ 1
大規模な地震が甚大な被害を引き起こした。
Trận động đất quy mô lớn đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng.
Ví dụ 2
政府の政策が国民の不満を引き起こしている。
Chính sách của chính phủ đang gây ra sự bất mãn trong người dân.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.