二人の将来は、固い絆で結びついていると信じています。
Tôi tin rằng tương lai của hai người được gắn kết bằng một mối quan hệ bền chặt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Gắn kết, gắn bó, liên kết với nhau.
結びつく trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Gắn kết, gắn bó, liên kết với nhau..
Cách đọc là むすびつく.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (tự động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むすびつく
Hán Việt: Kết Phụ
Loại từ: Động từ nhóm 1 (tự động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
二人の将来は、固い絆で結びついていると信じています。
Tôi tin rằng tương lai của hai người được gắn kết bằng một mối quan hệ bền chặt.
趣味が同じであることが、二人の関係が深く結びつくきっかけとなった。
Việc có cùng sở thích đã trở thành cơ hội để mối quan hệ của hai người gắn kết sâu sắc hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.