お客様の大切な手荷物はこちらでお預かりさせていただきます。
Chúng tôi xin phép nhận giữ hành lý xách tay quý giá của quý khách tại đây.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tiếp nhận, nhận giữ, trông giữ (hành lý, áo khoác, đồ đạc của khách). (Khiêm nhường ngữ của 預かる).
お預かりする trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tiếp nhận, nhận giữ, trông giữ (hành lý, áo khoác, đồ đạc của khách). (Khiêm nhường ngữ của 預かる)..
Cách đọc là おあずかりする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (khiêm nhường ngữ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おあずかりする
Hán Việt: Dự
Loại từ: Động từ nhóm 1 (khiêm nhường ngữ)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
お客様の大切な手荷物はこちらでお預かりさせていただきます。
Chúng tôi xin phép nhận giữ hành lý xách tay quý giá của quý khách tại đây.
お手持ちのお荷物でしたら、チェックイン前でもお預かりできます。
Nếu là hành lý quý khách đang cầm trên tay, chúng tôi có thể nhận giữ kể cả trước khi làm thủ tục check-in.
Từ gần nghĩa: 承る (うけたまわる - nhận, chấp nhận - trang trọng hơn), 保管する (ほかんする - bảo quản)
Từ trái nghĩa: お返しする (お返しする - hoàn trả lại), お渡しする (おわたしする - trao trả)
Liên quan: 荷物 (にもつ - hành lý), クローク (cloak - nơi giữ đồ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.