ステーキが少し生焼けだったので、新しいものと交換していただきました。
Miếng bít tết hơi bị tái nên tôi đã được đổi món mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chưa chín tới, tái (thịt, cá); nướng chưa chín.
生焼け trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chưa chín tới, tái (thịt, cá); nướng chưa chín..
Cách đọc là なまやけ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なまやけ
Hán Việt: SINH THIÊU
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
ステーキが少し生焼けだったので、新しいものと交換していただきました。
Miếng bít tết hơi bị tái nên tôi đã được đổi món mới.
お客様からチキンの生焼けについてご指摘がありました。すぐに焼き直させていただきます。
Chúng tôi nhận được phản ánh từ quý khách về việc thịt gà chưa chín tới. Chúng tôi sẽ nướng lại ngay lập tức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.