VIPのお客様を上座へご案内ください。そちらが一番良いお席でございます。
Xin hãy hướng dẫn khách VIP đến ghế danh dự. Đó là chỗ ngồi tốt nhất ạ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ghế trên, ghế danh dự, vị trí cao quý nhất (thường dành cho khách quý, người có địa vị cao trong các buổi họp, tiệc tùng).
上座 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ghế trên, ghế danh dự, vị trí cao quý nhất (thường dành cho khách quý, người có địa vị cao trong các buổi họp, tiệc tùng)..
Cách đọc là かみざ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かみざ
Hán Việt: THƯỢNG TỌA
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
VIPのお客様を上座へご案内ください。そちらが一番良いお席でございます。
Xin hãy hướng dẫn khách VIP đến ghế danh dự. Đó là chỗ ngồi tốt nhất ạ.
会議室では、入口から最も遠い席が上座とされています。
Trong phòng họp, ghế xa nhất từ lối vào được coi là ghế danh dự.
Từ gần nghĩa: 貴賓席 (kihinseki - ghế khách quý), 主賓席 (shuhinseki - ghế chủ tọa/khách chính)
Từ trái nghĩa: 下座 (shimoza - ghế dưới, vị trí thấp hơn)
Liên quan: 下座 (shimoza), 席次 (sekiji - thứ tự chỗ ngồi), 案内 (annai - hướng dẫn)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.