新しい内閣が発足し、経済政策の見直しが最優先課題とされた。
Nội các mới được thành lập, việc xem xét lại chính sách kinh tế được ưu tiên hàng đầu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nội các, chính phủ (tập hợp các bộ trưởng đứng đầu các bộ ngành)
内閣 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nội các, chính phủ (tập hợp các bộ trưởng đứng đầu các bộ ngành).
Cách đọc là ないかく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ないかく
Hán Việt: Nội các
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
新しい内閣が発足し、経済政策の見直しが最優先課題とされた。
Nội các mới được thành lập, việc xem xét lại chính sách kinh tế được ưu tiên hàng đầu.
内閣支持率が過去最低を記録し、今後の政権運営に暗雲が立ち込めている。
Tỷ lệ ủng hộ nội các đã xuống mức thấp kỷ lục, và một đám mây đen đang bao trùm lên việc điều hành chính phủ trong tương lai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.