彼女は彼と一生を共にすると心を定めた。
Cô ấy đã quyết định trong lòng sẽ ở bên anh ấy suốt đời.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Quyết định, xác định, đặt ra (luật lệ, mục tiêu). (Trong tình cảm: xác định mối quan hệ, tương lai một cách kiên định).
定める trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Quyết định, xác định, đặt ra (luật lệ, mục tiêu). (Trong tình cảm: xác định mối quan hệ, tương lai một cách kiên định)..
Cách đọc là さだめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さだめる
Hán Việt: Định
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼女は彼と一生を共にすると心を定めた。
Cô ấy đã quyết định trong lòng sẽ ở bên anh ấy suốt đời.
結婚を前に、二人の将来について真剣に定めていく必要がある。
Trước hôn nhân, cần thiết phải nghiêm túc xác định tương lai của hai người.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.