迷う
まよう
Nghĩa: Phân vân / Lạc
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
道(みち)に迷う(まよう)。
Lạc đường.
Ví dụ 2
人生の岐路に立ち、どちらに進むべきか迷っている。
Đứng trước ngã rẽ cuộc đời, tôi đang phân vân không biết nên đi hướng nào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
まよう
Nghĩa: Phân vân / Lạc
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
道(みち)に迷う(まよう)。
Lạc đường.
Ví dụ 2
人生の岐路に立ち、どちらに進むべきか迷っている。
Đứng trước ngã rẽ cuộc đời, tôi đang phân vân không biết nên đi hướng nào.
さだめる
Nghĩa: Quyết định, xác định, đặt ra (luật lệ, mục tiêu). (Trong tình cảm: xác định mối quan hệ, tương lai một cách kiên định).
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
彼女は彼と一生を共にすると心を定めた。
Cô ấy đã quyết định trong lòng sẽ ở bên anh ấy suốt đời.
Ví dụ 2
結婚を前に、二人の将来について真剣に定めていく必要がある。
Trước hôn nhân, cần thiết phải nghiêm túc xác định tương lai của hai người.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.