御社のような国際的な環境でこそ、私の語学力が最大限に能力発揮できると信じております。
Tôi tin rằng chính trong môi trường quốc tế như quý công ty, năng lực ngôn ngữ của tôi mới có thể phát huy tối đa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phát huy năng lực, thể hiện khả năng.
能力発揮 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phát huy năng lực, thể hiện khả năng..
Cách đọc là のうりょくはっき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (có thể dùng する để thành động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: のうりょくはっき
Hán Việt: Năng lực phát huy
Loại từ: Danh từ (có thể dùng する để thành động từ)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
御社のような国際的な環境でこそ、私の語学力が最大限に能力発揮できると信じております。
Tôi tin rằng chính trong môi trường quốc tế như quý công ty, năng lực ngôn ngữ của tôi mới có thể phát huy tối đa.
私は、新しいプロジェクトでこれまでの経験と知識を活かし、能力発揮したいです。
Tôi muốn phát huy năng lực của mình bằng cách tận dụng kinh nghiệm và kiến thức đã có trong dự án mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.