彼は長年、地域の発展に貢献してきた。
Anh ấy đã đóng góp vào sự phát triển của khu vực trong nhiều năm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự cống hiến, đóng góp
貢献 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự cống hiến, đóng góp.
Cách đọc là こうけん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうけん
Hán Việt: Cống Hiến
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼は長年、地域の発展に貢献してきた。
Anh ấy đã đóng góp vào sự phát triển của khu vực trong nhiều năm.
チームの勝利に大きく貢献することができた。
Tôi đã có thể đóng góp to lớn vào chiến thắng của đội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.