恋人は精神的な支えになってくれる大切な存在です。
Người yêu là một sự tồn tại quan trọng, trở thành chỗ dựa tinh thần cho tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Về mặt tinh thần, thuộc về tinh thần, tâm lý.
精神的 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Về mặt tinh thần, thuộc về tinh thần, tâm lý..
Cách đọc là せいしんてき.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na / Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいしんてき
Hán Việt: Tinh Thần Đích
Loại từ: Tính từ đuôi Na / Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
恋人は精神的な支えになってくれる大切な存在です。
Người yêu là một sự tồn tại quan trọng, trở thành chỗ dựa tinh thần cho tôi.
彼は精神的なストレスから一時的に仕事が手につかなくなった。
Anh ấy tạm thời không thể tập trung làm việc vì áp lực tinh thần.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.