彼は日勤なので、毎日ラッシュアワーの電車に乗っている。
Anh ấy làm ca ngày nên ngày nào cũng phải đi tàu điện vào giờ cao điểm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ca ngày, làm việc ban ngày.
日勤 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ca ngày, làm việc ban ngày..
Cách đọc là にっきん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にっきん
Hán Việt: Nhật cần
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼は日勤なので、毎日ラッシュアワーの電車に乗っている。
Anh ấy làm ca ngày nên ngày nào cũng phải đi tàu điện vào giờ cao điểm.
日勤と夜勤では、生活リズムが大きく異なる。
Nhịp sống khác biệt lớn giữa ca ngày và ca đêm.
Từ gần nghĩa: 昼勤 (Hirukin - ca ngày, ít dùng hơn 日勤)
Từ trái nghĩa: 夜勤 (Yakkin - ca đêm), 宿直 (Shukuchoku - trực đêm)
Liên quan: 通勤 (Tsūkin - đi làm), 退勤 (Taikin - tan làm), 勤務 (Kinmu - công việc, làm việc), 時差通勤 (Jisa tsūkin - đi làm lệch giờ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.