面接前には、企業研究と自己分析を徹底することが重要です。
Trước buổi phỏng vấn, điều quan trọng là phải nghiên cứu công ty và phân tích bản thân một cách triệt để.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Triệt để, kỹ lưỡng, hoàn toàn (làm gì đó).
徹底する trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Triệt để, kỹ lưỡng, hoàn toàn (làm gì đó)..
Cách đọc là てっていする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3 (する動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: てっていする
Hán Việt: TRIỆT ĐỂ
Loại từ: Động từ nhóm 3 (する動詞)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
面接前には、企業研究と自己分析を徹底することが重要です。
Trước buổi phỏng vấn, điều quan trọng là phải nghiên cứu công ty và phân tích bản thân một cách triệt để.
品質管理を徹底することで、顧客満足度を向上させました。
Chúng tôi đã nâng cao sự hài lòng của khách hàng bằng cách thực hiện quản lý chất lượng một cách triệt để.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.