VIPのお客様には、専用ラウンジの利用や無料アップグレードなどの特典がございます。
Khách VIP sẽ được hưởng các đặc quyền như sử dụng phòng chờ riêng và nâng hạng phòng miễn phí.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đặc quyền, đặc ân, ưu đãi đặc biệt (mà một người hoặc nhóm người được hưởng).
特典 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đặc quyền, đặc ân, ưu đãi đặc biệt (mà một người hoặc nhóm người được hưởng)..
Cách đọc là とくてん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: とくてん
Hán Việt: Đặc Điển
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
VIPのお客様には、専用ラウンジの利用や無料アップグレードなどの特典がございます。
Khách VIP sẽ được hưởng các đặc quyền như sử dụng phòng chờ riêng và nâng hạng phòng miễn phí.
このクレジットカードには、旅行保険の特典が付帯している。
Thẻ tín dụng này có kèm theo ưu đãi bảo hiểm du lịch.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.