今回の不手際の埋め合わせとして、デザートをサービスさせていただきます。
Để bù đắp cho sai sót lần này, chúng tôi xin phục vụ quý khách món tráng miệng miễn phí.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đền bù, bồi thường, bù đắp, làm bù
埋め合わせ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đền bù, bồi thường, bù đắp, làm bù.
Cách đọc là うめあわせ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: うめあわせ
Hán Việt: Mai Hợp
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
今回の不手際の埋め合わせとして、デザートをサービスさせていただきます。
Để bù đắp cho sai sót lần này, chúng tôi xin phục vụ quý khách món tráng miệng miễn phí.
お客様のご不満を解消できるよう、何らかの埋め合わせを検討しております。
Chúng tôi đang xem xét một hình thức đền bù nào đó để xoa dịu sự không hài lòng của quý khách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.