担当者が賓客を客室まで先導いたします。
Người phụ trách sẽ dẫn đường quý khách VIP đến phòng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Dẫn đường, hướng dẫn (đi trước để dẫn đường cho người khác, đặc biệt là người quan trọng)
先導 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Dẫn đường, hướng dẫn (đi trước để dẫn đường cho người khác, đặc biệt là người quan trọng).
Cách đọc là せんどう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せんどう
Hán Việt: Tiên đạo
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
担当者が賓客を客室まで先導いたします。
Người phụ trách sẽ dẫn đường quý khách VIP đến phòng.
入口から会場までの先導は、私が担当させていただきます。
Việc dẫn đường từ lối vào đến hội trường, tôi xin được đảm nhiệm.
Từ gần nghĩa: 案内 (あんない), 誘導 (ゆうどう)
Từ trái nghĩa: 後続 (こうぞく)
Liên quan: 案内係 (あんないがかり), エスコート (escort)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.