「〇月〇日午後7時のご予約でございますね。承知いたしました。」
“Quý khách đặt bàn vào 7 giờ tối ngày X tháng Y phải không ạ? Tôi đã tiếp nhận rồi ạ.”
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tôi đã hiểu / Đã tiếp nhận / Vâng, tôi đã rõ ạ. (Kính ngữ của わかりました)
承知いたしました trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tôi đã hiểu / Đã tiếp nhận / Vâng, tôi đã rõ ạ. (Kính ngữ của わかりました).
Cách đọc là しょうちいたしました.
Từ này đang được phân loại là Cụm động từ (Kính ngữ khiêm nhường). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうちいたしました
Hán Việt: Thừa tri
Loại từ: Cụm động từ (Kính ngữ khiêm nhường)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
「〇月〇日午後7時のご予約でございますね。承知いたしました。」
“Quý khách đặt bàn vào 7 giờ tối ngày X tháng Y phải không ạ? Tôi đã tiếp nhận rồi ạ.”
「お客様のご要望、確かに承知いたしました。担当の者にお伝えいたします。」
“Yêu cầu của quý khách, tôi đã rõ ạ. Tôi sẽ chuyển lời đến người phụ trách.”
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.