システムの機能は、この定義書に基づいて実装されました。
Các chức năng của hệ thống đã được triển khai dựa trên tài liệu định nghĩa này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tài liệu định nghĩa, tài liệu đặc tả (thường là đặc tả yêu cầu, chức năng của hệ thống/phần mềm)
定義書 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tài liệu định nghĩa, tài liệu đặc tả (thường là đặc tả yêu cầu, chức năng của hệ thống/phần mềm).
Cách đọc là ていぎしょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ていぎしょ
Hán Việt: Định nghĩa thư
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
システムの機能は、この定義書に基づいて実装されました。
Các chức năng của hệ thống đã được triển khai dựa trên tài liệu định nghĩa này.
プロジェクトの引き継ぎでは、最新の定義書が最も重要です。
Trong việc bàn giao dự án, tài liệu định nghĩa mới nhất là quan trọng nhất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.