仕様書
しようしょ
Nghĩa: Bảng thông số kỹ thuật, tài liệu quy cách, bản vẽ thiết kế (đặc tả kỹ thuật).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
交換する部品がこの機械の仕様書に合っているか確認してください。
Vui lòng xác nhận xem linh kiện thay thế có phù hợp với bảng thông số kỹ thuật của máy này hay không.
Ví dụ 2
修理作業は必ず最新の仕様書の手順に従って行ってください。
Công việc sửa chữa phải luôn được thực hiện theo quy trình trong tài liệu quy cách mới nhất.