システム構成図は、システムの全体像を視覚的に理解するのに役立ちます。
Sơ đồ cấu trúc hệ thống giúp hiểu một cách trực quan toàn bộ bức tranh của hệ thống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sơ đồ cấu trúc hệ thống, biểu đồ cấu hình hệ thống (System Configuration Diagram)
システム構成図 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sơ đồ cấu trúc hệ thống, biểu đồ cấu hình hệ thống (System Configuration Diagram).
Cách đọc là システムこうせいず.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: システムこうせいず
Hán Việt: Hệ Thống Cấu Thành Đồ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
システム構成図は、システムの全体像を視覚的に理解するのに役立ちます。
Sơ đồ cấu trúc hệ thống giúp hiểu một cách trực quan toàn bộ bức tranh của hệ thống.
設計書には、現状および将来のシステム構成図を含めるべきです。
Tài liệu thiết kế nên bao gồm sơ đồ cấu trúc hệ thống hiện tại và tương lai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.