引き継ぎ資料には最新のネットワーク構成図を必ず含めてください。
Tài liệu bàn giao nhất định phải bao gồm sơ đồ cấu trúc mạng mới nhất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sơ đồ cấu trúc mạng. Một tài liệu quan trọng mô tả kiến trúc, kết nối, các thành phần (máy chủ, thiết bị mạng, firewall, v.v.) và địa chỉ IP trong một hệ thống mạng. Rất cần thiết trong việc bàn giao dự án IT, đặc biệt là phần hạ tầng.
ネットワーク構成図 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sơ đồ cấu trúc mạng. Một tài liệu quan trọng mô tả kiến trúc, kết nối, các thành phần (máy chủ, thiết bị mạng, firewall, v.v.) và địa chỉ IP trong một hệ thống mạng. Rất cần thiết trong việc bàn giao dự án IT, đặc biệt là phần hạ tầng..
Cách đọc là ネットワークこうせいず.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ネットワークこうせいず
Hán Việt: Cấu thành đồ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
引き継ぎ資料には最新のネットワーク構成図を必ず含めてください。
Tài liệu bàn giao nhất định phải bao gồm sơ đồ cấu trúc mạng mới nhất.
このネットワーク構成図を基に、新しいサービス環境を構築します。
Dựa trên sơ đồ cấu trúc mạng này, chúng tôi sẽ xây dựng môi trường dịch vụ mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.