サーバー障害により、一時的にサービス停止のお知らせをいたします。
Do lỗi server, chúng tôi xin thông báo tạm dừng dịch vụ tạm thời.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ngừng dịch vụ, tạm dừng hoạt động dịch vụ.
サービス停止 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ngừng dịch vụ, tạm dừng hoạt động dịch vụ..
Cách đọc là サービスていし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Cụm danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: サービスていし
Hán Việt: Dịch vụ đình chỉ
Loại từ: Danh từ, Cụm danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
サーバー障害により、一時的にサービス停止のお知らせをいたします。
Do lỗi server, chúng tôi xin thông báo tạm dừng dịch vụ tạm thời.
バグ修正のため、明朝に数分間のサービス停止を伴うメンテナンスを行います。
Để sửa lỗi bug, chúng tôi sẽ thực hiện bảo trì vào sáng mai, kèm theo việc tạm ngừng dịch vụ trong vài phút.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.