夜間に発生した**システム障害**により、ウェブサイトが一時的にアクセス不能になりました。
Do **lỗi hệ thống** xảy ra vào ban đêm, trang web đã tạm thời không thể truy cập được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Lỗi hệ thống, Sự cố hệ thống, Hệ thống bị trục trặc. (Tình trạng hệ thống máy tính, server không hoạt động bình thường, gây ảnh hưởng đến dịch vụ.)
システム障害 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Lỗi hệ thống, Sự cố hệ thống, Hệ thống bị trục trặc. (Tình trạng hệ thống máy tính, server không hoạt động bình thường, gây ảnh hưởng đến dịch vụ.).
Cách đọc là しすてむしょうがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しすてむしょうがい
Hán Việt: Hệ thống chướng ngại
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
夜間に発生した**システム障害**により、ウェブサイトが一時的にアクセス不能になりました。
Do **lỗi hệ thống** xảy ra vào ban đêm, trang web đã tạm thời không thể truy cập được.
**システム障害**の原因を特定し、再発防止策を講じることが急務です。
Việc xác định nguyên nhân **lỗi hệ thống** và thực hiện các biện pháp phòng ngừa tái phát là một nhiệm vụ cấp bách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.