事故で止まっていた地下鉄は、午前中に運転が復旧しました。
Tuyến tàu điện ngầm bị dừng do tai nạn đã được khôi phục hoạt động vào buổi sáng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phục hồi, khôi phục (tình trạng ban đầu sau sự cố, hỏng hóc)
復旧 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phục hồi, khôi phục (tình trạng ban đầu sau sự cố, hỏng hóc).
Cách đọc là ふっきゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ nhóm 3 (〜する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふっきゅう
Hán Việt: Phục Cựu
Loại từ: Danh từ, Động từ nhóm 3 (〜する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
事故で止まっていた地下鉄は、午前中に運転が復旧しました。
Tuyến tàu điện ngầm bị dừng do tai nạn đã được khôi phục hoạt động vào buổi sáng.
システムの不具合は、専門家によって完全に復旧されました。
Sự cố của hệ thống đã được các chuyên gia phục hồi hoàn toàn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.