サーバー障害が発生したため、エンジニアチームは緊急対応に追われた。
Vì sự cố server xảy ra, đội ngũ kỹ sư phải vội vàng xử lý khẩn cấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phản ứng/đối phó khẩn cấp, xử lý khẩn cấp. Trong IT thường dùng để chỉ việc xử lý lỗi/sự cố nghiêm trọng một cách nhanh chóng.
緊急対応 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phản ứng/đối phó khẩn cấp, xử lý khẩn cấp. Trong IT thường dùng để chỉ việc xử lý lỗi/sự cố nghiêm trọng một cách nhanh chóng..
Cách đọc là きんきゅうたいおう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きんきゅうたいおう
Hán Việt: Khẩn cấp đối ứng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
サーバー障害が発生したため、エンジニアチームは緊急対応に追われた。
Vì sự cố server xảy ra, đội ngũ kỹ sư phải vội vàng xử lý khẩn cấp.
このバグはユーザー体験に大きな影響を与えるため、緊急対応が必要だ。
Lỗi này ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm người dùng nên cần phản ứng khẩn cấp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.