サーバーの復旧作業が完了し、サービスを再開しました。
Công việc khôi phục server đã hoàn tất, dịch vụ đã được khởi động lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Công việc khôi phục, phục hồi (hệ thống, dịch vụ sau sự cố)
復旧作業 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Công việc khôi phục, phục hồi (hệ thống, dịch vụ sau sự cố).
Cách đọc là ふっきゅうさぎょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふっきゅうさぎょう
Hán Việt: Phục Cựu Tác Nghiệp
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
サーバーの復旧作業が完了し、サービスを再開しました。
Công việc khôi phục server đã hoàn tất, dịch vụ đã được khởi động lại.
予期せぬ障害発生に備え、迅速な復旧作業の手順を確立しておく必要があります。
Để chuẩn bị cho các sự cố bất ngờ, cần phải thiết lập quy trình khôi phục nhanh chóng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.