システムの受け入れテストは、来週から開始する予定です。
Kiểm thử chấp nhận hệ thống dự kiến sẽ bắt đầu từ tuần tới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Quá trình kiểm tra và xác nhận rằng hệ thống hoặc phần mềm đáp ứng các yêu cầu đã định và sẵn sàng để bàn giao/sử dụng bởi người dùng cuối hoặc khách hàng. Thường được gọi là UAT (User Acceptance Testing).
受け入れテスト trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Quá trình kiểm tra và xác nhận rằng hệ thống hoặc phần mềm đáp ứng các yêu cầu đã định và sẵn sàng để bàn giao/sử dụng bởi người dùng cuối hoặc khách hàng. Thường được gọi là UAT (User Acceptance Testing)..
Cách đọc là うけいれてすと.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: うけいれてすと
Hán Việt: Thụ Nhập Test
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
システムの受け入れテストは、来週から開始する予定です。
Kiểm thử chấp nhận hệ thống dự kiến sẽ bắt đầu từ tuần tới.
受け入れテストの合格が、プロジェクトの最終的な引き渡し条件です。
Việc vượt qua kiểm thử chấp nhận là điều kiện bàn giao cuối cùng của dự án.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.