ユーザーから不具合報告があったため、緊急で対応が必要です。
Có báo cáo lỗi từ người dùng nên cần xử lý khẩn cấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Báo cáo về các lỗi, trục trặc, hoặc hành vi không mong muốn của phần mềm/hệ thống.
不具合報告 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Báo cáo về các lỗi, trục trặc, hoặc hành vi không mong muốn của phần mềm/hệ thống..
Cách đọc là ふぐあいほうこく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (có thể dùng する để thành động từ: 不具合報告する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふぐあいほうこく
Hán Việt: Bất Cụ Hợp Báo Cáo
Loại từ: Danh từ (có thể dùng する để thành động từ: 不具合報告する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
ユーザーから不具合報告があったため、緊急で対応が必要です。
Có báo cáo lỗi từ người dùng nên cần xử lý khẩn cấp.
プロジェクトの引き継ぎ時には、未解決の不具合報告も共有されます。
Khi bàn giao dự án, các báo cáo lỗi chưa được giải quyết cũng sẽ được chia sẻ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.