現在のタスクの達成度はいかがですか?期限までに終わりそうですか?
Mức độ hoàn thành task hiện tại thế nào rồi? Có vẻ sẽ kịp deadline không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mức độ hoàn thành, tỷ lệ đạt được (mục tiêu, công việc)
達成度 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mức độ hoàn thành, tỷ lệ đạt được (mục tiêu, công việc).
Cách đọc là たっせいど.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たっせいど
Hán Việt: Đạt thành độ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
現在のタスクの達成度はいかがですか?期限までに終わりそうですか?
Mức độ hoàn thành task hiện tại thế nào rồi? Có vẻ sẽ kịp deadline không?
プロジェクトの達成度を定期的に評価し、問題があれば早期に対応策を立てる必要があります。
Cần phải đánh giá định kỳ mức độ hoàn thành dự án và nếu có vấn đề, cần sớm đưa ra biện pháp đối phó.
Từ gần nghĩa: 進捗率 (shinchokuritsu), 完了度 (kanryoudo)
Liên quan: 達成 (tassei - đạt được, hoàn thành), 進捗 (shinchoku - tiến độ), 進捗管理 (shinchoku kanri - quản lý tiến độ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.