設計書には、各機能のエラー処理フローを詳細に記述する必要があります。
Trong tài liệu thiết kế, cần mô tả chi tiết luồng xử lý lỗi của từng chức năng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Xử lý lỗi, cơ chế xử lý các trường hợp lỗi
エラー処理 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Xử lý lỗi, cơ chế xử lý các trường hợp lỗi.
Cách đọc là エラーしょり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: エラーしょり
Hán Việt: Xử lý lỗi
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
設計書には、各機能のエラー処理フローを詳細に記述する必要があります。
Trong tài liệu thiết kế, cần mô tả chi tiết luồng xử lý lỗi của từng chức năng.
適切なエラー処理を実装することで、システムの安定性が向上します。
Bằng cách triển khai xử lý lỗi phù hợp, tính ổn định của hệ thống sẽ được nâng cao.
Từ gần nghĩa: 誤り処理 (あやまりしょり), 例外処理 (れいがいしょり)
Liên quan: 障害 (Failure), 復旧 (Recovery), ログ (Log), 監視 (Monitoring)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.