このAPIのレスポンスが遅いので、パフォーマンス改善が急務です。
Phản hồi của API này chậm nên việc cải thiện hiệu suất là cấp bách.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phản hồi, phản ứng (của hệ thống, ứng dụng, hoặc người); thời gian phản hồi
レスポンス trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phản hồi, phản ứng (của hệ thống, ứng dụng, hoặc người); thời gian phản hồi.
Từ này được viết và đọc là レスポンス.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: レスポンス
Hán Việt: (Không có Hán Việt)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
このAPIのレスポンスが遅いので、パフォーマンス改善が急務です。
Phản hồi của API này chậm nên việc cải thiện hiệu suất là cấp bách.
クライアントからの質問に対するレスポンスは、できるだけ早く行うようにしましょう。
Hãy cố gắng phản hồi các câu hỏi từ khách hàng càng sớm càng tốt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.