レスポンス
Nghĩa: Phản hồi, phản ứng (của hệ thống, ứng dụng, hoặc người); thời gian phản hồi
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
このAPIのレスポンスが遅いので、パフォーマンス改善が急務です。
Phản hồi của API này chậm nên việc cải thiện hiệu suất là cấp bách.
Ví dụ 2
クライアントからの質問に対するレスポンスは、できるだけ早く行うようにしましょう。
Hãy cố gắng phản hồi các câu hỏi từ khách hàng càng sớm càng tốt.