まず、プロジェクトの初期段階で要求定義書を作成し、顧客と合意形成を行います。
Đầu tiên, ở giai đoạn đầu dự án, chúng tôi sẽ tạo tài liệu định nghĩa yêu cầu và đạt được sự đồng thuận với khách hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tài liệu định nghĩa yêu cầu. Đây là tài liệu mô tả chi tiết các yêu cầu của người dùng và hệ thống, là cơ sở cho toàn bộ quá trình phát triển phần mềm.
要求定義書 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tài liệu định nghĩa yêu cầu. Đây là tài liệu mô tả chi tiết các yêu cầu của người dùng và hệ thống, là cơ sở cho toàn bộ quá trình phát triển phần mềm..
Cách đọc là ようきゅうていぎしょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ようきゅうていぎしょ
Hán Việt: Yếu Cầu Định Nghĩa Thư
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
まず、プロジェクトの初期段階で要求定義書を作成し、顧客と合意形成を行います。
Đầu tiên, ở giai đoạn đầu dự án, chúng tôi sẽ tạo tài liệu định nghĩa yêu cầu và đạt được sự đồng thuận với khách hàng.
この要求定義書には、システムの目的、範囲、および主要な機能が明確に記述されています。
Tài liệu định nghĩa yêu cầu này mô tả rõ ràng mục đích, phạm vi và các chức năng chính của hệ thống.
Từ gần nghĩa: 要件定義書 (ようけんていぎしょ - tài liệu định nghĩa yêu cầu), SRS (Software Requirements Specification)
Từ trái nghĩa: Không có
Liên quan: 機能要件 (kinō yōken - yêu cầu chức năng), 非機能要件 (hikinō yōken - yêu cầu phi chức năng), 要件定義 (yōken teigi - định nghĩa yêu cầu)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.