要件定義の認識合わせが不十分だったため、大きな手戻りが発生しました。
Do việc thống nhất yêu cầu chưa đầy đủ nên đã phát sinh việc phải làm lại rất lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Việc phải quay lại thực hiện lại một công việc đã làm hoặc một bước đã hoàn thành do phát sinh vấn đề, sai sót hoặc thay đổi yêu cầu.
手戻り trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Việc phải quay lại thực hiện lại một công việc đã làm hoặc một bước đã hoàn thành do phát sinh vấn đề, sai sót hoặc thay đổi yêu cầu..
Cách đọc là てもどり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: てもどり
Hán Việt: Thủ Lệ
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
要件定義の認識合わせが不十分だったため、大きな手戻りが発生しました。
Do việc thống nhất yêu cầu chưa đầy đủ nên đã phát sinh việc phải làm lại rất lớn.
この機能は設計変更により手戻りが必要になるかもしれません。
Chức năng này có thể sẽ cần làm lại do thay đổi thiết kế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.