材料を変えて製造コストを下げた。
Chúng tôi đổi nguyên liệu để giảm chi phí sản xuất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
chi phí; khoản cần bỏ ra để sản xuất, vận hành hoặc thực hiện việc gì
コスト trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là chi phí; khoản cần bỏ ra để sản xuất, vận hành hoặc thực hiện việc gì.
Từ này được viết và đọc là コスト.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: コスト
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 16
材料を変えて製造コストを下げた。
Chúng tôi đổi nguyên liệu để giảm chi phí sản xuất.
安さだけでなく、時間のコストも考えたほうがいい。
Không chỉ tiền bạc, cũng nên tính cả chi phí về thời gian.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.