引き継ぎ後、テスト環境でシステムが正常に動作するか確認してください。
Sau khi bàn giao, hãy xác nhận xem hệ thống có hoạt động bình thường trong môi trường kiểm thử không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Môi trường kiểm thử (Test Environment)
テスト環境 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Môi trường kiểm thử (Test Environment).
Cách đọc là テストかんきょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: テストかんきょう
Hán Việt: Môi trường kiểm thử
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
引き継ぎ後、テスト環境でシステムが正常に動作するか確認してください。
Sau khi bàn giao, hãy xác nhận xem hệ thống có hoạt động bình thường trong môi trường kiểm thử không.
テスト環境の構築は、プロジェクトの初期段階で完了しておくべきです。
Việc xây dựng môi trường kiểm thử nên được hoàn thành ở giai đoạn đầu của dự án.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.